biện thuyết

biện thuyết

Trước hội đồng, luật sư đã biện thuyết rất hùng hồn để bảo vệ thân chủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời lẽ để tranh luận, bảo vệ hoặc giải thích một quan điểm, lẽ: Hành động trình bày các lập luận một cách hệ thống logic nhằm thuyết phục người khác.
    • (Từ , ít dùng): Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước hội đồng, luật sư đã biện thuyết rất hùng hồn để bảo vệ thân chủ.
    • Ông ấy không thích biện thuyết dài dòng, chỉ muốn hành động.
    • Nhà triết học biện thuyết về sự tồn tại của linh hồn trong tác phẩm của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biện thuyết" thường mang sắc thái trang trọng, học thuật, khác với các từ chỉ tranh luận thông thường. nhấn mạnh đến tính chất lẽ, căn cứ hệ thống.
    • Phong cách biện thuyết của ông khiến đối phương khó lòng bác bỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Biện luận (động từ): Tranh luận, lập luận để bảo vệ ý kiến. Gần nghĩa nhưng "biện luận" có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh hiện đại.
  • Biện bác (động từ): Dùng lẽ để bác bỏ ý kiến của người khác.
  • Hùng biện (danh từ): Tài năng hoặc hành động nói năng lưu loát, sức thuyết phục mạnh mẽ.
  • Tranh biện (danh từ): Cuộc tranh luận, đấu khẩu tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Tranh luận: Trao đổi ý kiến, lẽ để bảo vệ quan điểm.
  • Lập luận: Đưa ra các luận điểm, luận cứ để chứng minh một điều đó.
  • Thuyết trình: Trình bày một vấn đề trước đám đông (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Giữ yên lặng, không nói .
    • Trước những lời buộc tội, anh ta chọn im lặng thay vì biện thuyết.
  • Đồng ý: cùng ý kiến, không phản bác.
  • Chấp nhận: Thừa nhận, không tranh cãi.